VIETNAMESE
kẻ gây sự
ENGLISH
troublemaker
/ˈtrʌbəlˌmeɪkər/
Kẻ gây sự là người cố tình làm cho xảy ra xung đột hoặc gây rắc rối.
Ví dụ
1.
Nó luôn là kẻ gây sự, gây gổ đánh nhau ở trường.
He's always a troublemaker, starting fights at school.
2.
Bữa tiệc bị phá hủy bởi một vài kẻ gây sự bắt đầu gây rối.
The party was ruined by a few troublemakers who started a fight.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của troublemaker nhé!
Agitator – Kẻ kích động
Phân biệt:
Agitator mô tả người kích động sự bất mãn hoặc gây rối trong xã hội hoặc nhóm để đạt mục tiêu riêng.
Ví dụ:
The agitator encouraged workers to go on strike.
(Kẻ kích động đã khuyến khích công nhân đình công.)
Instigator – Kẻ xúi giục, khởi xướng rắc rối
Phân biệt:
Instigator chỉ người khơi mào xung đột hoặc xúi giục người khác làm điều sai trái.
Ví dụ:
He was the instigator behind the school fight.
(Hắn là kẻ xúi giục đứng sau vụ ẩu đả ở trường.)
Rebel – Kẻ nổi loạn
Phân biệt:
Rebel chỉ người chống đối hệ thống hoặc quy tắc, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ:
The young rebel refused to follow the strict rules.
(Người trẻ nổi loạn từ chối tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt.)
Provocateur – Kẻ khiêu khích, gây rối
Phân biệt:
Provocateur thường dùng để mô tả người cố tình gây ra phản ứng mạnh từ người khác, đôi khi có động cơ chính trị.
Ví dụ:
The provocateur spread rumors to incite violence.
(Kẻ khiêu khích đã lan truyền tin đồn để kích động bạo lực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết