VIETNAMESE
kẻ độc hành
ENGLISH
lone wolf
/loʊn wʊlf/
loner
Kẻ độc hành là người hoạt động một mình, không phụ thuộc vào người khác hoặc không hòa nhập với xã hội.
Ví dụ
1.
Kẻ độc hành đã thực hiện cuộc tấn công mà không cần sự giúp đỡ hoặc đồng phạm.
The lone wolf carried out the attack without any help or accomplices.
2.
Là kẻ độc hành, hắn thích làm việc một mình hơn là làm việc theo nhóm.
As a lone wolf, he preferred to work alone rather than in a team.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lone wolf nhé!
Recluse – Người ẩn dật
Phân biệt:
Recluse mô tả người sống tách biệt khỏi xã hội, không muốn giao tiếp với người khác.
Ví dụ:
The recluse lived in the mountains, avoiding all human contact.
(Người ẩn dật sống trên núi, tránh xa mọi tiếp xúc với con người.)
Maverick – Người không theo khuôn mẫu
Phân biệt:
Maverick mô tả người có tư duy độc lập, không đi theo quy tắc hay chuẩn mực xã hội.
Ví dụ:
The maverick scientist rejected traditional theories.
(Nhà khoa học độc lập đó đã bác bỏ các lý thuyết truyền thống.)
Outsider – Người ngoài cuộc, không thuộc về một nhóm nào
Phân biệt:
Outsider không nhất thiết là người cô lập bản thân, mà là người không thuộc về một cộng đồng hoặc nhóm xã hội.
Ví dụ:
As an outsider, he found it difficult to make friends.
(Là một người ngoài cuộc, anh ta cảm thấy khó kết bạn.)
Hermit – Người tu hành ẩn dật
Phân biệt:
Hermit là người sống một mình, thường vì lý do tôn giáo hoặc triết học.
Ví dụ:
The hermit spent years meditating in solitude.
(Nhà ẩn sĩ đã dành nhiều năm thiền định trong cô đơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết