VIETNAMESE

kẻ độc ác

kẻ hung ác, kẻ thủ ác

word

ENGLISH

evil person

  
NOUN

/ˈivəl ˈpɜrsən/

Kẻ độc ác là người có ý định và hành vi gây tổn thương, đau đớn cho người khác.

Ví dụ

1.

Hành động của kẻ độc ác đã bị toàn cộng đồng lên án.

The evil person’s actions were condemned by the entire community.

2.

Kẻ độc ác tìm thấy niềm vui trong việc gây ra đau khổ cho người khác.

The evil person took pleasure in causing suffering to others.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của evil person nhé! check Wicked individual – Kẻ gian ác Phân biệt: Wicked individual mô tả người có bản chất xấu xa, thích làm hại người khác mà không hối lỗi. Ví dụ: The wicked individual enjoyed causing misery to others. (Kẻ gian ác đó thích gây đau khổ cho người khác.) check Malevolent person – Người có ác ý Phân biệt: Malevolent person tập trung vào ý định gây hại hơn là hành động cụ thể. Ví dụ: His malevolent nature made people fear him. (Bản tính ác độc của hắn khiến mọi người sợ hãi.) check Malicious being – Kẻ nham hiểm Phân biệt: Malicious being nhấn mạnh vào sự nham hiểm, thích nhìn thấy người khác chịu tổn thương. Ví dụ: The malicious being spread false rumors to ruin her reputation. (Kẻ nham hiểm đã tung tin đồn sai sự thật để hủy hoại danh tiếng của cô ấy.) check Cruel-hearted person – Người tàn nhẫn Phân biệt: Cruel-hearted person mô tả người có trái tim lạnh lùng, không có lòng trắc ẩn với người khác. Ví dụ: The cruel-hearted person showed no sympathy for the suffering of others. (Người tàn nhẫn đó không hề đồng cảm với nỗi đau của người khác.)