VIETNAMESE

kẻ cướp đất

word

ENGLISH

land grabber

  
NOUN

/lænd ˈɡræbər/

Kẻ cướp đất là người chiếm đoạt hoặc tịch thu đất đai của người khác một cách trái pháp luật.

Ví dụ

1.

Kẻ cướp đất đã chiếm đoạt trái phép các cánh đồng của nông dân.

The land grabber illegally took over the farmers' fields.

2.

Các cơ quan địa phương đang điều tra hoạt động của kẻ cướp đất trong khu vực.

Local authorities are investigating the activities of the land grabber in the region.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của land grabber nhé! check Squatter – Kẻ chiếm đất bất hợp pháp Phân biệt: Squatter là người lấn chiếm đất hoặc nhà hoang mà không có sự cho phép hợp pháp. Ví dụ: The squatters refused to leave the abandoned building. (Những kẻ chiếm đất bất hợp pháp từ chối rời khỏi tòa nhà bị bỏ hoang.) check Encroacher – Kẻ lấn chiếm đất Phân biệt: Encroacher mô tả người xâm lấn đất hoặc tài sản của người khác mà không có sự đồng ý. Ví dụ: The government cracked down on land encroachers near the national park. (Chính phủ trấn áp những kẻ lấn chiếm đất gần công viên quốc gia.) check Property thief – Kẻ trộm tài sản, đất đai Phân biệt: Property thief là kẻ ăn cắp tài sản bằng cách sử dụng thủ đoạn gian lận hoặc bất hợp pháp, không nhất thiết phải cưỡng đoạt như land grabber. Ví dụ: The property thief used fake documents to claim ownership of the land. (Tên trộm tài sản đã sử dụng giấy tờ giả để tuyên bố quyền sở hữu đất.) check Illegal settler – Người định cư trái phép Phân biệt: Illegal settler mô tả những người chiếm đất hoặc khu vực mà không có sự chấp thuận hợp pháp. Ví dụ: The illegal settlers built homes on government-owned land. (Những người định cư trái phép đã xây nhà trên đất thuộc sở hữu của chính phủ.)