VIETNAMESE

kẻ cướp có súng

kẻ cướp có vũ khí

word

ENGLISH

armed robber

  
NOUN

/ɑrmd ˈrɑbər/

gunman

Kẻ cướp có súng là người sử dụng súng để tấn công và cướp đoạt tài sản của người khác.

Ví dụ

1.

Kẻ cướp có súng đã cướp ngân hàng và trốn thoát với hàng nghìn đô la.

The armed robber held up the bank and escaped with thousands of dollars.

2.

Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ cướp có súng đã đe dọa khách hàng trong cửa hàng.

Police are searching for the armed robber who threatened customers in the store.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của armed robber nhé! check Bandit – Tên cướp có vũ khí, thường hoạt động theo nhóm Phân biệt: Bandit mô tả kẻ cướp có vũ khí, thường hoạt động trên đường hoặc vùng hoang dã, không nhất thiết dùng súng như armed robber. Ví dụ: The bandits attacked travelers along the highway. (Những tên cướp tấn công du khách trên đường cao tốc.) check Mugger – Kẻ cướp giật Phân biệt: Mugger là kẻ cướp tài sản bằng cách tấn công người khác trên đường phố, có thể không sử dụng súng. Ví dụ: The mugger stole her purse in broad daylight. (Tên cướp giật đã lấy túi xách của cô ấy giữa ban ngày.) check Heist crew – Nhóm tội phạm thực hiện vụ cướp lớn Phân biệt: Heist crew mô tả nhóm tội phạm chuyên thực hiện các vụ cướp lớn có tổ chức, thường liên quan đến ngân hàng hoặc cửa hàng trang sức. Ví dụ: The heist crew planned to rob the city’s largest bank. (Nhóm tội phạm lên kế hoạch cướp ngân hàng lớn nhất thành phố.) check Stickup man – Kẻ cướp dùng súng để đe dọa Phân biệt: Stickup man là một thuật ngữ không trang trọng để mô tả kẻ cướp sử dụng súng đe dọa nạn nhân để lấy tiền hoặc tài sản. Ví dụ: The stickup man pointed his gun at the cashier and demanded cash. (Tên cướp chĩa súng vào nhân viên thu ngân và yêu cầu đưa tiền.)