VIETNAMESE
ion
hạt điện tích
ENGLISH
ion
/aɪɒn/
charged particle
Ion là một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích do mất hoặc nhận electron.
Ví dụ
1.
Ion mang điện tích dương.
The ion has a positive charge.
2.
Ion tương tác với các phân tử khác.
The ion interacts with other molecules.
Ghi chú
Từ ion là một từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Cation – Một ion mang điện tích dương
Ví dụ: A cation is an ion with a positive charge.
(Cation là một ion mang điện tích dương.)
Anion – Một ion mang điện tích âm
Ví dụ: An anion is an ion with a negative charge.
(Anion là một ion mang điện tích âm.)
Electrolyte – Chất điện giải
Ví dụ: Electrolytes are important for maintaining fluid balance in the body.
(Chất điện giải quan trọng để duy trì sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể.)
Ionization – Quá trình tạo ra ion
Ví dụ: Ionization is the process by which atoms or molecules gain or lose electrons.
(Ion hóa là quá trình mà các nguyên tử hoặc phân tử nhận hoặc mất electron.)
Ionic bond – Liên kết ion
Ví dụ: An ionic bond forms when electrons are transferred between atoms.
(Liên kết ion hình thành khi các electron được chuyển giao giữa các nguyên tử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết