VIETNAMESE

hướng đi

phương hướng

word

ENGLISH

direction

  
NOUN

/dɪˈrɛkʃən/

way

Hướng đi là phương hướng người hoặc phương tiện đang di chuyển tới.

Ví dụ

1.

Chọn đúng hướng đi để đến thành phố.

Choose the right direction to reach the city.

2.

Hướng của con sông là về phía nam.

The direction of the river is southward.

Ghi chú

Hướng đi là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ hướng đi nhé! check Nghĩa 1: Dùng để miêu tả kế hoạch, mục tiêu hoặc con đường phát triển trong tương lai. Tiếng Anh: Path Ví dụ: They are considering a new path for the company's growth. (Họ đang xem xét một hướng đi mới cho sự phát triển của công ty.) check Nghĩa 2: Chỉ sự quyết định lựa chọn trong một tình huống hoặc vấn đề nào đó. Tiếng Anh: Course Ví dụ: He chose a different course in life after the failure. (Anh ta chọn một hướng đi khác trong cuộc đời sau thất bại.) check Nghĩa 3: Dùng để chỉ sự chỉ đạo, dẫn dắt một người hoặc nhóm người đi theo một mục tiêu. Tiếng Anh: Guidance Ví dụ: The mentor provided guidance to help the team succeed. (Người hướng dẫn đã cung cấp hướng đi để giúp đội ngũ thành công.)