VIETNAMESE

đi đúng hướng

word

ENGLISH

go in the right direction

  
VERB

/ɡoʊ ɪn ðə raɪt dɪˈrɛkʃən/

“Đi đúng hướng” là di chuyển hoặc hành động theo hướng phù hợp.

Ví dụ

1.

Bạn cần đi đúng hướng.

You need to go in the right direction.

2.

Đi đúng hướng rất quan trọng.

Going in the right direction is crucial.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go in the right direction nhé! check Proceed Phân biệt: Proceed có nghĩa là tiếp tục hoặc đi đúng hướng. Ví dụ: The team proceeded with their plan. (Đội tiếp tục với kế hoạch của họ.) check Advance Phân biệt: Advance có nghĩa là di chuyển hoặc phát triển về phía trước. Ví dụ: They advanced toward their goal. (Họ tiến về phía mục tiêu của mình.) check Navigate Phân biệt: Navigate có nghĩa là điều hướng để đi đúng hướng, tìm đường đúng. Ví dụ: He navigated through the dense forest. (Anh ấy điều hướng qua khu rừng rậm.) check Move forward Phân biệt: Move forward có nghĩa là di chuyển về phía trước, tiến lên. Ví dụ: Let’s move forward with this idea. (Hãy tiến lên với ý tưởng này.) check Stay on track Phân biệt: Stay on track có nghĩa là duy trì sự đúng đắn trong hành động hoặc kế hoạch. Ví dụ: We need to stay on track to meet our deadline. (Chúng ta cần giữ đúng hướng để kịp thời hạn.)