VIETNAMESE

Ảnh hưởng đến ai

tác động

word

ENGLISH

Influence

  
VERB

/ˈɪnfluəns/

Affect

Ảnh hưởng đến ai là tác động lên cảm xúc hoặc hành vi của người khác.

Ví dụ

1.

Sự tử tế của giáo viên ảnh hưởng tích cực đến học sinh.

The teacher’s kindness influenced her students positively.

2.

Vui lòng đảm bảo hành động của bạn ảnh hưởng tốt đến người khác.

Please ensure your actions influence others in a good way.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Influence khi nói hoặc viết nhé! checkInfluence + someone - Gây ảnh hưởng đến ai Ví dụ: His speech influenced many people. (Bài phát biểu của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người.)

checkInfluence + something - Gây ảnh hưởng đến điều gì Ví dụ: The weather influenced the event's outcome. (Thời tiết đã ảnh hưởng đến kết quả của sự kiện.)

checkInfluence + a decision - Ảnh hưởng đến quyết định Ví dụ: Her advice influenced my decision. (Lời khuyên của cô ấy đã ảnh hưởng đến quyết định của tôi.)

checkInfluence + positively/negatively - Ảnh hưởng tích cực/tiêu cực Ví dụ: Social media can influence people negatively. (Mạng xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mọi người.)

checkInfluence + deeply - Ảnh hưởng sâu sắc Ví dụ: He deeply influenced the course of her life. (Anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của cô ấy.)