VIETNAMESE

hướng đạo

phong trào trinh sát

word

ENGLISH

scouting

  
NOUN

/ˈskaʊtɪŋ/

youth movement

“Hướng đạo” là phong trào giáo dục thanh thiếu niên thông qua các hoạt động thực tiễn và sinh hoạt ngoài trời.

Ví dụ

1.

Hướng đạo dạy cho thanh thiếu niên những kỹ năng sinh tồn quý giá.

Scouting teaches young people valuable survival skills.

2.

Các hoạt động hướng đạo bao gồm cắm trại, đi bộ đường dài và phục vụ cộng đồng.

Scouting activities include camping, hiking, and community service.

Ghi chú

Từ Hướng đạo là một từ vựng thuộc lĩnh vực giáo dục và hoạt động ngoại khóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các thuật ngữ liên quan đến phong trào hướng đạo nhé! check Boy Scouts - Hướng đạo sinh nam Ví dụ: Boy Scouts are trained in survival skills and leadership. (Hướng đạo sinh nam được huấn luyện về kỹ năng sinh tồn và lãnh đạo.) check Outdoor survival training - Huấn luyện sinh tồn ngoài trời Ví dụ: Outdoor survival training helps young scouts learn essential life skills. (Huấn luyện sinh tồn ngoài trời giúp các hướng đạo sinh học các kỹ năng sống quan trọng.) check Merit badge system - Hệ thống huy hiệu công trạng Ví dụ: Scouts earn merit badges by mastering various skills and activities. (Hướng đạo sinh nhận huy hiệu công trạng bằng cách thành thạo nhiều kỹ năng và hoạt động khác nhau.) check Campfire storytelling - Kể chuyện quanh lửa trại Ví dụ: Campfire storytelling is a cherished tradition in scouting. (Kể chuyện quanh lửa trại là một truyền thống đáng quý trong phong trào hướng đạo.)