VIETNAMESE

hương đăng

word

ENGLISH

ritual worship

  
NOUN

/ˈrɪtʃ.u.əl ˈwɝː.ʃɪp/

incense and candle offering

Hương đăng là công việc thờ cúng, tế lễ, dâng hương và giữ gìn sự linh thiêng tại các đền, chùa, miếu hoặc trong gia đình.

Ví dụ

1.

Các nhà sư thực hiện hương đăng mỗi ngày trong chùa.

The monks perform ritual worship daily in the temple.

2.

Gia đình duy trì hương đăng qua nhiều thế hệ.

The family maintained ritual worship for generations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ritual worship nhé! check Sacred offerings - Lễ vật cúng tế thiêng liêng Phân biệt: Sacred offerings nhấn mạnh vào việc dâng cúng lễ vật lên thần linh hoặc tổ tiên, trong khi ritual worship bao gồm toàn bộ nghi thức thờ cúng, không chỉ là lễ vật. Ví dụ: The temple was filled with sacred offerings during the festival. (Ngôi đền đầy những lễ vật cúng tế thiêng liêng trong dịp lễ hội.) check Ceremonial devotion - Sự sùng bái theo nghi thức Phân biệt: Ceremonial devotion nhấn mạnh vào lòng thành kính và sự tận tâm trong việc thờ cúng, trong khi ritual worship tập trung vào các nghi thức và hành động cụ thể. Ví dụ: The monks practice ceremonial devotion daily. (Các nhà sư thực hành sự sùng bái theo nghi thức hàng ngày.) check Spiritual veneration - Sự tôn kính tâm linh Phân biệt: Spiritual veneration mô tả sự tôn kính không chỉ giới hạn trong nghi lễ mà còn là lòng thành kính trong tâm hồn, trong khi ritual worship chú trọng vào các hành động và nghi thức bên ngoài. Ví dụ: Spiritual veneration is an important part of ancestral worship. (Sự tôn kính tâm linh là một phần quan trọng trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.) check Religious rites - Nghi thức tôn giáo Phân biệt: Religious rites là thuật ngữ chung chỉ các nghi thức tôn giáo, không giới hạn trong thờ cúng, trong khi ritual worship chỉ các nghi thức thờ cúng thần linh hoặc tổ tiên. Ví dụ: The religious rites were performed according to tradition. (Các nghi thức tôn giáo được thực hiện theo truyền thống.)