VIETNAMESE

đẳng hướng

word

ENGLISH

isotropic

  
ADJ

/ˌaɪsəˈtrɒpɪk/

homogeneous

“Đẳng hướng” là tính chất vật liệu có các đặc điểm giống nhau theo mọi hướng.

Ví dụ

1.

Tinh thể có cấu trúc đẳng hướng.

The crystal is isotropic in its structure.

2.

Các vật liệu đẳng hướng được nghiên cứu trong kỹ thuật.

Isotropic materials are studied in engineering.

Ghi chú

Từ Đẳng hướng là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật liệu học và vật lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Isotropic material – Vật liệu đẳng hướng Ví dụ: Isotropic materials have uniform properties in all directions. (Vật liệu đẳng hướng có tính chất đồng nhất trong mọi hướng.) check Anisotropic material – Vật liệu dị hướng Ví dụ: Anisotropic materials have different properties in different directions. (Vật liệu dị hướng có các tính chất khác nhau ở các hướng khác nhau.) check Homogeneity – Tính đồng nhất Ví dụ: Homogeneity of the material is important for consistency. (Tính đồng nhất của vật liệu rất quan trọng để đảm bảo sự nhất quán.) check Directional properties – Các đặc tính theo hướng Ví dụ: Directional properties of materials affect their performance in different applications. (Các đặc tính theo hướng của vật liệu ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng trong các ứng dụng khác nhau.) check Mechanical properties – Các tính chất cơ học liên quan đến đẳng hướng Ví dụ: The mechanical properties of isotropic materials are the same in all directions. (Các tính chất cơ học của vật liệu đẳng hướng là giống nhau ở mọi hướng.)