VIETNAMESE

hồn ma

ma quái

word

ENGLISH

ghost

  
NOUN

/ɡəʊst/

phantom, specter

“Hồn ma” là linh hồn của người đã khuất, thường được coi là hiện diện trong thế giới sống.

Ví dụ

1.

Dân làng nói rằng họ đã thấy một hồn ma gần ngôi đền cổ.

The villagers claimed to have seen a ghost near the old temple.

2.

Những câu chuyện về hồn ma rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Ghost stories are popular in many cultures worldwide.

Ghi chú

Ghost là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của ghost nhé! check Nghĩa 1: Một ký ức hoặc sự hiện diện mờ nhạt trong tâm trí ai đó. Ví dụ: The ghost of his past mistakes haunted him for years. (Bóng ma của những sai lầm trong quá khứ ám ảnh anh ta trong nhiều năm.) check Nghĩa 2: Một phiên bản mờ nhạt hoặc không hoàn chỉnh của thứ gì đó từng tồn tại mạnh mẽ hơn. Ví dụ: The town is now a ghost of its former self after the war. (Thị trấn giờ chỉ còn là bóng ma của chính nó sau chiến tranh.) check Nghĩa 3: Một người biến mất không báo trước hoặc không còn liên lạc với ai đó. Ví dụ: He ghosted me after our last conversation. (Anh ta đã biến mất mà không lời từ biệt sau cuộc trò chuyện cuối cùng của chúng tôi.)