VIETNAMESE

hội đồng tuyển sinh

ban xét tuyển

word

ENGLISH

Admissions committee

  
NOUN

/ædˈmɪʃənz kəˈmɪti/

enrollment board

“Hội đồng tuyển sinh” là tổ chức chịu trách nhiệm xét duyệt và lựa chọn sinh viên nhập học.

Ví dụ

1.

Hội đồng tuyển sinh xét duyệt hồ sơ để chọn những ứng viên đủ tiêu chuẩn.

The admissions committee reviews applications to select qualified candidates.

2.

Các trường đại học dựa vào hội đồng tuyển sinh để duy trì tiêu chuẩn học thuật.

Universities rely on the admissions committee to maintain academic standards.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Admissions Committee nhé! check Enrollment Board – Ban ghi danh Phân biệt: Enrollment Board tập trung vào việc xử lý và xác nhận hồ sơ đăng ký nhập học. Ví dụ: The Admissions Committee works closely with the Enrollment Board to finalize admissions. (Hội đồng tuyển sinh làm việc chặt chẽ với Ban ghi danh để hoàn tất việc nhập học.) check Application Review Panel – Ban xét duyệt hồ sơ Phân biệt: Application Review Panel nhấn mạnh vào việc xem xét và đánh giá hồ sơ đăng ký nhập học. Ví dụ: The Application Review Panel evaluates each candidate’s application in detail. (Ban xét duyệt hồ sơ đánh giá chi tiết từng hồ sơ ứng viên.) check Admission Decision Group – Nhóm quyết định nhập học Phân biệt: Admission Decision Group tập trung vào việc đưa ra quyết định cuối cùng về việc chấp nhận ứng viên. Ví dụ: The Admission Decision Group ensures fair decisions for all applicants. (Nhóm quyết định nhập học đảm bảo các quyết định công bằng cho tất cả ứng viên.)