VIETNAMESE

hội đồng chấm thi

ban chấm điểm

word

ENGLISH

Examination board

  
NOUN

/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən bɔːrd/

grading committee

“Hội đồng chấm thi” là tổ chức chịu trách nhiệm chấm điểm bài thi.

Ví dụ

1.

Hội đồng chấm thi đảm bảo sự công bằng và chính xác trong việc chấm điểm.

The examination board ensures fairness and accuracy in grading.

2.

Các thành viên của hội đồng chấm thi chịu trách nhiệm đánh giá bài làm của học sinh.

Members of the examination board are responsible for evaluating student work.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Examination Board nhé!

check Test Evaluation Committee – Ủy ban đánh giá bài thi

Phân biệt: Test Evaluation Committee tập trung vào việc xem xét và chấm điểm bài thi của thí sinh.

Ví dụ: The Examination Board serves as the Test Evaluation Committee for major exams. (Hội đồng chấm thi đóng vai trò là Ủy ban đánh giá bài thi cho các kỳ thi lớn.)

check Grading Panel – Ban chấm điểm

Phân biệt: Grading Panel nhấn mạnh vào vai trò chấm điểm từng bài thi theo tiêu chí.

Ví dụ: The Grading Panel works to ensure fair scoring for all students. (Ban chấm điểm làm việc để đảm bảo điểm số công bằng cho tất cả học sinh.)

check Evaluation Board – Ban thẩm định

Phân biệt: Evaluation Board chỉ nhóm thực hiện cả việc chấm điểm và kiểm tra độ chính xác của bài thi.

Ví dụ: The Evaluation Board double-checks all exam results before publishing. (Ban thẩm định kiểm tra lại tất cả kết quả thi trước khi công bố.)