VIETNAMESE

hoang mạc

sa mạc

word

ENGLISH

Desert

  
NOUN

/ˈdɛzərt/

wasteland

“Hoang mạc” là vùng đất khô cằn với rất ít mưa và thảm thực vật.

Ví dụ

1.

Hoang mạc rộng lớn và khô cằn.

The desert is vast and dry.

2.

Lạc đà phát triển tốt ở hoang mạc.

Camels thrive in the desert.

Ghi chú

Từ Hoang mạc là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý và môi trường. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Arid land - Vùng đất khô cằn Ví dụ: A desert is a type of arid land with very little rainfall. (Hoang mạc là một dạng vùng đất khô cằn với lượng mưa rất ít.) check Dune - Cồn cát Ví dụ: The Sahara desert is famous for its vast dunes. (Hoang mạc Sahara nổi tiếng với những cồn cát rộng lớn.) check Oasis - Ốc đảo Ví dụ: In the middle of the desert, travelers often seek an oasis for water. (Giữa hoang mạc, những người lữ hành thường tìm kiếm một ốc đảo để có nước.) check Desertification - Sa mạc hóa Ví dụ: Climate change is causing desertification in many areas bordering the desert. (Biến đổi khí hậu đang gây ra hiện tượng sa mạc hóa ở nhiều khu vực giáp hoang mạc.)