VIETNAMESE

hoa tulip

hoa tulip

word

ENGLISH

tulip

  
NOUN

/ˈtjuː.lɪp/

spring flower

“Hoa tulip” là loài hoa hình chuông nổi tiếng, thường xuất hiện ở Hà Lan.

Ví dụ

1.

Hoa tulip tạo nên cánh đồng rực rỡ vào mùa xuân.

The tulips created a colorful field in spring.

2.

Cô ấy hái hoa tulip để làm trung tâm trang trí.

She picked tulips for the centerpiece.

Ghi chú

Từ Tulip là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật họchoa cảnh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Bulb flower – Hoa thân củ Ví dụ: Tulip is a type of bulb flower that blooms in spring. (Hoa tulip là một loại hoa thân củ nở vào mùa xuân.) check Spring blossom – Hoa nở mùa xuân Ví dụ: Tulips are iconic spring blossoms grown in gardens across Europe. (Tulip là loài hoa biểu tượng mùa xuân được trồng khắp các khu vườn châu Âu.) check Symbol of elegance – Biểu tượng thanh lịch Ví dụ: The tulip is often seen as a symbol of elegance and refinement. (Hoa tulip thường được coi là biểu tượng của sự thanh lịch và tinh tế.) check Horticultural variety – Giống hoa trồng Ví dụ: There are hundreds of tulip horticultural varieties in different colors and shapes. (Có hàng trăm giống hoa tulip trồng với đủ màu sắc và hình dáng.)