VIETNAMESE

họ đạo

giáo xứ, giáo khu

word

ENGLISH

parish community

  
NOUN

/ˈpærɪʃ kəˈmjuːnəti/

church congregation

“Họ đạo” là cộng đồng giáo dân thuộc một giáo xứ cụ thể trong Công giáo.

Ví dụ

1.

Họ đạo tụ họp để tham dự thánh lễ Chủ Nhật.

The parish community gathered for Sunday mass.

2.

Họ đạo thường hỗ trợ các hoạt động từ thiện địa phương.

Parish communities often support local charities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của parish community nhé! check Congregation - Cộng đoàn Phân biệt: Congregation là cộng đồng những người cùng theo một tôn giáo, thường tập trung tại một nhà thờ hoặc đền thờ. Ví dụ: The congregation gathered for Sunday service. (Giáo đoàn tập trung cho buổi lễ Chủ nhật.) check Diocese - Giáo phận Phân biệt: Diocese là một đơn vị hành chính trong Giáo hội Công giáo, bao gồm nhiều giáo xứ, trong khi parish community chỉ tập trung vào cộng đồng giáo dân của một giáo xứ cụ thể. Ví dụ: The bishop oversees all the parishes in the diocese. (Giám mục giám sát tất cả các giáo xứ trong giáo phận.) check Flock - Đàn chiên Phân biệt: Flock là một cách nói ẩn dụ, chỉ cộng đồng những người được dẫn dắt bởi một người lãnh đạo tinh thần, thường là mục sư hoặc linh mục, trong khi parish community chỉ cộng đồng giáo dân trong một giáo xứ. Ví dụ: The pastor cares for his flock with compassion and dedication. (Mục sư chăm sóc đàn chiên của mình bằng lòng trắc ẩn và sự tận tâm.) check Church community - Cộng đồng nhà thờ Phân biệt: Church community là cộng đồng những người cùng theo một nhà thờ, có thể thuộc bất kỳ giáo phái nào, trong khi parish community chỉ cộng đồng giáo dân trong một giáo xứ Công giáo. Ví dụ: The church community came together to support the family in need. (Cộng đồng nhà thờ đã cùng nhau hỗ trợ gia đình đang gặp khó khăn.)