VIETNAMESE

hình quạt

word

ENGLISH

fan

  
NOUN

/fæn/

“Hình quạt” là một hình dạng giống như chiếc quạt xòe ra.

Ví dụ

1.

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với hình dáng hình quạt để thể hiện sự chuyển động.

The artist created a sculpture in the shape of a fan to represent movement.

2.

Các đồ trang trí truyền thống châu Á thường sử dụng hình dáng hình quạt.

Traditional Asian decorations often incorporate the fan shape.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu những ý nghĩa khác nhau của từ Fan nhé! check Nghĩa 1: Hình dạng giống chiếc quạt Ví dụ: The ceiling fan has blades designed in a fan shape to maximize airflow. (Quạt trần có các cánh được thiết kế hình quạt để tối đa hóa luồng không khí.) check Nghĩa 2: Người hâm mộ Ví dụ: He is a big fan of classical music. (Anh ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc cổ điển.)