VIETNAMESE

hình lưỡi liềm

word

ENGLISH

crescent shape

  
NOUN

/ˈkrɛsənt ʃeɪp/

“Hình lưỡi liềm” là hình dạng cong giống một lưỡi liềm.

Ví dụ

1.

Hình lưỡi liềm là biểu tượng trong nhiều nền văn hóa.

The crescent shape is iconic in many cultures.

2.

Mặt trăng tạo hình lưỡi liềm vào lúc bình minh.

The moon formed a crescent shape at dawn.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ Crescent Shape qua các collocations thông dụng nhé! check Crescent Moon – Mặt trăng lưỡi liềm Ví dụ: The crescent shape is often compared to the shape of a crescent moon. (Hình lưỡi liềm thường được so sánh với hình dạng của mặt trăng non.) check Crescent Pattern – Mẫu hình lưỡi liềm Ví dụ: Crescent patterns are common in Islamic art. (Mẫu thiết kế hình lưỡi liềm thường thấy trong các công trình nghệ thuật Hồi giáo.) check Crescent Geometry – Hình học lưỡi liềm Ví dụ: Crescent geometry has applications in graphic design and architecture. (Hình lưỡi liềm có ứng dụng trong thiết kế đồ họa và kiến trúc.)