VIETNAMESE
hình lập phương
ENGLISH
cube
/kjuːb/
“Hình lập phương” là hình khối ba chiều có sáu mặt vuông bằng nhau.
Ví dụ
1.
Viên xúc xắc có hình lập phương.
The dice is shaped like a cube.
2.
Hình lập phương được sử dụng trong nhiều bài toán.
The cube is used in many mathematical problems.
Ghi chú
Cube là một khái niệm thuộc toán học và hình học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Square faces – Các mặt bằng nhau
Ví dụ:
A cube has six square faces of equal size, each perpendicular to its adjacent faces.
(Một hình lập phương có sáu mặt vuông có cạnh bằng nhau, mỗi mặt đều vuông góc với các mặt liền kề.)
Volume – Thể tích
Ví dụ:
The volume of a cube is calculated as side × side × side.
(Thể tích của hình lập phương được tính bằng công thức cạnh nhân với cạnh nhân với cạnh.)
Surface Area – Diện tích bề mặt
Ví dụ:
The surface area of a cube is six times the square of its side length.
(Diện tích bề mặt của hình lập phương bằng sáu lần bình phương chiều dài cạnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết