VIETNAMESE

hình kỷ yếu

sổ kỷ niệm

word

ENGLISH

commemorative album

  
NOUN

/kəˈmemərətɪv ˈælbəm/

“Hình kỷ yếu” là tài liệu hoặc sổ ghi chép những sự kiện quan trọng hoặc kỷ niệm.

Ví dụ

1.

Trường học đã phát hành một hình kỷ yếu cho các sinh viên tốt nghiệp.

The school published a commemorative album for graduates.

2.

Họ đã thu thập những bức ảnh cũ để tạo ra một hình kỷ yếu.

They collected old photos to create a commemorative album.

Ghi chú

Commemorative Album là một từ vựng thuộc văn hóa và tài liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Memory Book – Sổ lưu niệm Ví dụ: A commemorative album serves as a memory book for special occasions. (Hình kỷ yếu đóng vai trò như một sổ lưu niệm cho các dịp đặc biệt.) check Photo Collection – Bộ sưu tập ảnh Ví dụ: The commemorative album contains a photo collection from the graduation ceremony. (Hình kỷ yếu bao gồm một bộ sưu tập ảnh từ buổi lễ tốt nghiệp.) check Historical Record – Tài liệu lịch sử Ví dụ: A commemorative album often acts as a historical record of events. (Hình kỷ yếu thường hoạt động như một tài liệu lịch sử về các sự kiện.)