VIETNAMESE

hệ

hệ thống

word

ENGLISH

System

  
NOUN

/ˈsɪstəm/

structure, network

“Hệ” là một tập hợp các phần tử có liên kết và tác động qua lại lẫn nhau.

Ví dụ

1.

Hệ mặt trời bao gồm mặt trời, các hành tinh và các thiên thể khác.

The solar system consists of the sun, planets, and other celestial bodies.

2.

Các nhà thiên văn học nghiên cứu động lực học của hệ để hiểu các hiện tượng vũ trụ.

Astronomers study the dynamics of the system to understand cosmic phenomena.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của System nhé! check Network – Mạng lưới Phân biệt: Network nhấn mạnh vào cấu trúc các phần tử kết nối với nhau. Ví dụ: A system of rivers creates a network for water flow. (Một hệ thống sông tạo ra một mạng lưới dòng chảy nước.) check Structure – Cấu trúc Phân biệt: Structure tập trung vào cách tổ chức và sắp xếp của các phần tử. Ví dụ: The solar system has a complex structure of planets and moons. (Hệ mặt trời có một cấu trúc phức tạp gồm các hành tinh và mặt trăng.) check Framework – Khung hệ thống Phân biệt: Framework nhấn mạnh vào bộ khung cơ bản để tổ chức và vận hành hệ thống. Ví dụ: The legal system provides a framework for societal order. (Hệ thống pháp luật cung cấp một khung tổ chức cho trật tự xã hội.)