VIETNAMESE

hệ kín

hệ đóng

word

ENGLISH

Closed system

  
NOUN

/kloʊzd ˈsɪstəm/

isolated system

“Hệ kín” là hệ không trao đổi vật chất với môi trường xung quanh.

Ví dụ

1.

Một hệ kín không trao đổi vật chất với môi trường xung quanh.

A closed system does not exchange matter with its surroundings.

2.

Nhiệt động lực học thường xử lý các hệ kín để đơn giản hóa phân tích.

Thermodynamics often deals with closed systems to simplify analysis.

Ghi chú

Closed System là một từ vựng thuộc vật lý và hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Isolated System – Hệ cô lập Ví dụ: A closed system exchanges energy but not matter, unlike an isolated system. (Một hệ kín trao đổi năng lượng nhưng không trao đổi vật chất, khác với hệ cô lập.) check Thermodynamic System – Hệ nhiệt động lực học Ví dụ: The closed system is a key concept in thermodynamic studies. (Hệ kín là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu nhiệt động lực học.) check Boundary – Ranh giới Ví dụ: The boundary of a closed system prevents matter exchange. (Ranh giới của hệ kín ngăn cản sự trao đổi vật chất.)