VIETNAMESE

Hạng phòng

Phân loại phòng

word

ENGLISH

Room category

  
NOUN

/ruːm ˈkætɪɡəri/

Room tier

Hạng phòng là phân loại chất lượng hoặc tiện nghi của một phòng trong khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng.

Ví dụ

1.

Khách sạn cung cấp nhiều hạng phòng để lựa chọn.

The hotel offers several room categories to choose from.

2.

Các hạng phòng cao cấp có nhiều tiện nghi hơn.

Higher room categories include more amenities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Room category nhé! check Room type – Loại phòng Phân biệt: Room type nhấn mạnh vào các loại phòng khác nhau trong khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng, bao gồm kích thước, tiện nghi, hoặc cách bài trí. Ví dụ: The room type you choose will affect the price of your stay. (Loại phòng bạn chọn sẽ ảnh hưởng đến giá của kỳ nghỉ.) check Room classification – Phân loại phòng Phân biệt: Room classification thường liên quan đến việc phân loại các phòng theo tiêu chuẩn chất lượng và tiện nghi. Ví dụ: The hotel offers various room classifications, from standard to luxury suites. (Khách sạn cung cấp nhiều phân loại phòng khác nhau, từ phòng tiêu chuẩn đến các phòng suite sang trọng.) check Accommodation category – Hạng phòng Phân biệt: Accommodation category bao quát hơn, có thể bao gồm các loại phòng và các hình thức lưu trú khác nhau như nhà nghỉ, khách sạn, hay khu nghỉ dưỡng. Ví dụ: The accommodation category determines the facilities available for guests. (Hạng phòng xác định các tiện nghi có sẵn cho khách.)