VIETNAMESE

hàng nông sản

sản phẩm nông nghiệp

word

ENGLISH

Agricultural products

  
NOUN

/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈprɒdʌkts/

farm goods

"Hàng nông sản" là các sản phẩm từ nông nghiệp.

Ví dụ

1.

Hàng nông sản được xuất khẩu trên toàn thế giới.

Agricultural products are exported worldwide.

2.

Chợ chuyên bán hàng nông sản.

The market specializes in selling agricultural products.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của agricultural products nhé! check Farm products - Sản phẩm từ trang trại Phân biệt: Farm products tập trung vào các sản phẩm trực tiếp từ nông trại, trong khi agricultural products bao gồm cả các sản phẩm chế biến từ nguyên liệu nông nghiệp. Ví dụ: Farm products such as milk and eggs are delivered fresh daily. (Các sản phẩm từ trang trại như sữa và trứng được giao hàng ngày.) check Agro-products - Sản phẩm nông nghiệp Phân biệt: Agro-products thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xuất khẩu, trong khi agricultural products bao quát hơn về mọi sản phẩm liên quan đến nông nghiệp. Ví dụ: Agro-products from this region are exported worldwide. (Sản phẩm nông nghiệp từ khu vực này được xuất khẩu ra toàn thế giới.)