VIETNAMESE

Hạ thủy

word

ENGLISH

Ship launching

  
NOUN

/ˈʃɪp ˈlɔːn.tʃɪŋ/

Vessel inauguration

“Hạ thủy” là nghi lễ đưa tàu thuyền mới xuống nước, thường kèm theo nghi thức chúc phúc.

Ví dụ

1.

Buổi lễ hạ thủy con tàu là một sự kiện trọng đại.

The ship launching ceremony was a grand event.

2.

Cộng đồng tụ họp để chứng kiến lễ hạ thủy của con tàu.

The community gathered to witness the ship’s launching.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ship launching nhé! check Launching - Hạ thủy Phân biệt: Launching là một từ chung chung hơn, có thể được sử dụng cho việc hạ thủy tàu thuyền, tên lửa hoặc bất kỳ vật thể nào được đưa xuống nước hoặc phóng lên không trung. Ví dụ: The launching of the new satellite was a success. (Việc phóng vệ tinh mới đã thành công.) check Maiden voyage - Chuyến hải trình đầu tiên Phân biệt: Maiden voyage là chuyến đi đầu tiên của một con tàu sau khi được hạ thủy. Ví dụ: The Titanic sank on its maiden voyage. (Con tàu Titanic bị chìm trong chuyến đi đầu tiên của nó.) check Christening - Lễ đặt tên Phân biệt: Christening là lễ đặt tên cho tàu thuyền, thường được thực hiện trước khi hạ thủy. Ví dụ: The Queen christened the new aircraft carrier with a bottle of champagne. (Nữ hoàng đã làm lễ đặt tên cho tàu sân bay mới bằng một chai rượu sâm panh.) check Keel laying - Lễ đặt sống tàu Phân biệt: Keel laying là nghi thức đặt sống tàu, đánh dấu sự khởi đầu của quá trình đóng tàu. Ví dụ: The keel laying ceremony marked the beginning of the construction of the new warship. (Lễ đặt sống tàu đánh dấu sự khởi đầu của quá trình đóng tàu chiến mới.)