VIETNAMESE

giọt máu

Giọt máu, Huyết giọt

word

ENGLISH

Blood drop

  
NOUN

/blʌd drɒp/

Blood drop, Droplet of blood

Giọt máu là một phần nhỏ của máu.

Ví dụ

1.

Một giọt máu có thể tiết lộ thông tin di truyền.

A single blood drop can reveal genetic information.

2.

Giọt máu rơi trên chiếc áo trắng

The blood drop landed on the white shirt.

Ghi chú

Từ Blood drop thuộc lĩnh vực y học, mô tả một lượng máu nhỏ. Cùng DOL tìm hiểu thêm các từ vựng liên quan nhé! check Blood sample - Mẫu máu Ví dụ: A blood drop is enough for a simple test. (Một giọt máu là đủ cho một xét nghiệm đơn giản.) check Red blood cells - Hồng cầu Ví dụ: A blood drop contains millions of red blood cells. (Một giọt máu chứa hàng triệu hồng cầu.) check Platelets - Tiểu cầu Ví dụ: Platelets in a blood drop help with clotting. (Tiểu cầu trong một giọt máu giúp đông máu.)