VIETNAMESE
giới yên
không hút thuốc
ENGLISH
precept of abstaining from smoking
/ˈpriː.sɛpt əv əbˈsteɪnɪŋ frəm ˈsməʊ.kɪŋ/
no-smoking rule
“Giới yên” là điều răn kiêng thuốc lá hoặc các chất kích thích trong một số tôn giáo.
Ví dụ
1.
Giới yên được dạy trong giáo lý của họ.
The precept of abstaining from smoking is taught in their doctrine.
2.
Hút thuốc bị nghiêm cấm theo giới yên.
Smoking is strictly forbidden under the precept of abstaining.
Ghi chú
Từ Precept of abstaining from smoking là một từ vựng thuộc lĩnh vực giới luật tôn giáo và sức khỏe. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Self-discipline - Kỷ luật bản thân
Ví dụ:
The precept of abstaining from smoking encourages self-discipline and healthy living.
(Giới yên khuyến khích kỷ luật bản thân và lối sống lành mạnh.)
Health preservation - Giữ gìn sức khỏe
Ví dụ:
Religious teachings emphasize the precept of abstaining from smoking for health preservation.
(Giáo lý tôn giáo nhấn mạnh giới yên để giữ gìn sức khỏe.)
Purity of body and mind - Sự thanh khiết của thân và tâm
Ví dụ:
The precept of abstaining from smoking is linked to the concept of purity of body and mind.
(Giới yên liên quan đến khái niệm thanh khiết của thân và tâm.)
Avoiding intoxicants - Tránh chất gây nghiện
Ví dụ:
Many religious precepts discourage smoking as part of avoiding intoxicants.
(Nhiều giới luật tôn giáo không khuyến khích hút thuốc như một phần của việc tránh chất gây nghiện.)
Spiritual discipline - Kỷ luật tâm linh
Ví dụ:
Observing the precept of abstaining from smoking enhances spiritual discipline and awareness.
(Tuân theo giới yên giúp nâng cao kỷ luật tâm linh và nhận thức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết