VIETNAMESE

giới luật

điều răn, luật lệ tôn giáo

word

ENGLISH

religious precepts

  
NOUN

/rɪˈlɪdʒ.əs ˈpriː.sɛpts/

commandments, principles

“Giới luật” là những quy tắc và điều răn được đặt ra trong tôn giáo để hướng dẫn hành vi.

Ví dụ

1.

Giới luật hướng dẫn các tăng ni trong đời sống hàng ngày.

The religious precepts guide monks in their daily lives.

2.

Phá vỡ giới luật có thể dẫn đến bị trục xuất.

Breaking the religious precepts can lead to expulsion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của religious precepts nhé! check Moral principles - Nguyên tắc đạo đức Phân biệt: Moral principles là những nguyên tắc cơ bản về đúng sai, thiện ác. Religious precepts là những quy tắc và điều răn cụ thể được đặt ra bởi một tôn giáo dựa trên những nguyên tắc đạo đức. Ví dụ: Following religious precepts helps individuals cultivate moral principles and live a virtuous life. (Tuân theo giới luật giúp cá nhân trau dồi các nguyên tắc đạo đức và sống một cuộc sống đạo đức.) check Ethical guidelines - Hướng dẫn về đạo đức Phân biệt: Ethical guidelines là những hướng dẫn về đạo đức, thường được áp dụng trong các lĩnh vực chuyên môn hoặc tổ chức. Religious precepts là những quy tắc đạo đức trong tôn giáo. Ví dụ: Journalists must adhere to strict ethical guidelines in their reporting. (Các nhà báo phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiêm ngặt trong việc đưa tin của họ.) check Spiritual disciplines - Kỷ luật tâm linh Phân biệt: Spiritual disciplines là những thực hành tâm linh nhằm giúp cá nhân phát triển về mặt tinh thần, như thiền định, cầu nguyện, ăn chay... Religious precepts là những quy tắc cơ bản mà các tín đồ của một tôn giáo phải tuân theo. Ví dụ: Many religions encourage spiritual disciplines such as fasting and meditation. (Nhiều tôn giáo khuyến khích các kỷ luật tâm linh như nhịn ăn và thiền định.) check Code of conduct - Quy tắc ứng xử Phân biệt: Code of conduct là bộ quy tắc ứng xử, thường được áp dụng trong các tổ chức hoặc cộng đồng. Religious precepts là bộ quy tắc ứng xử trong tôn giáo. Ví dụ: The company has a strict code of conduct that all employees must follow. (Công ty có một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt mà tất cả nhân viên phải tuân theo.)