VIETNAMESE

giỗ chạp

giỗ họ, cúng tổ

word

ENGLISH

collective memorial day

  
NOUN

/kəˈlɛk.tɪv ˈmɛm.ər.i.əl/

clan gathering

“Giỗ chạp” là dịp cúng tổ tiên được tổ chức chung cho nhiều người trong dòng họ.

Ví dụ

1.

Giỗ chạp giúp gắn kết tình thân trong gia đình.

The collective memorial day strengthens family bonds.

2.

Dòng họ tụ họp trong ngày giỗ chạp hàng năm.

The clan gathered for their annual memorial day.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của collective memorial day nhé! check Family memorial day - Ngày giỗ chung của gia đình Phân biệt: Family memorial day là ngày giỗ chung của gia đình, thường được tổ chức để tưởng nhớ những người thân đã mất trong gia đình. Ví dụ: Our family memorial day is a time for us to come together and remember those we have lost. (Ngày giỗ chung của gia đình chúng tôi là thời gian để chúng tôi sum họp và tưởng nhớ những người đã khuất.) check Ancestral worship day - Ngày cúng tổ tiên Phân biệt: Ancestral worship day là ngày dành riêng cho việc cúng bái tổ tiên, trong khi collective memorial day có thể bao gồm cả các hoạt động khác như thăm viếng mộ phần, ôn lại kỷ niệm về người đã mất. Ví dụ: Ancestral worship day is an important occasion for many Vietnamese families. (Ngày cúng tổ tiên là một dịp quan trọng đối với nhiều gia đình Việt Nam.) check Joint memorial service - Buổi lễ tưởng niệm chung Phân biệt: Collective memorial day thường được tổ chức định kỳ hàng năm. Ví dụ: A joint memorial service was held for the victims of the tragic accident. (Một buổi lễ tưởng niệm chung đã được tổ chức cho các nạn nhân của vụ tai nạn thương tâm.)