VIETNAMESE

giáo chủ

lãnh đạo tôn giáo

word

ENGLISH

Religious leader

  
NOUN

/rɪˈlɪdʒ.əs ˈliː.dər/

Spiritual head

“Giáo chủ” là người đứng đầu hoặc lãnh đạo cao nhất trong một tôn giáo.

Ví dụ

1.

Giáo chủ đã nói về sự đoàn kết giữa các tín đồ.

The religious leader spoke about unity among the followers.

2.

Những lời dạy của giáo chủ đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.

The teachings of the religious leader inspired millions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của religious leader nhé! check Spiritual guide - Người hướng dẫn tâm linh Phân biệt: Spiritual guide nhấn mạnh vào vai trò hướng dẫn về mặt tinh thần, có thể không có chức vụ chính thức trong một tôn giáo như religious leader. Ví dụ: The spiritual guide provided wisdom and insight to those seeking answers. (Người hướng dẫn tâm linh đã cung cấp trí tuệ và sự hiểu biết cho những ai tìm kiếm câu trả lời.) check Cleric - Giáo sĩ Phân biệt: Cleric là thuật ngữ chung dùng để chỉ các chức sắc tôn giáo có trách nhiệm quản lý các nghi lễ và thờ cúng, trong khi religious leader có thể chỉ một người lãnh đạo có ảnh hưởng lớn trong tôn giáo. Ví dụ: The cleric led the congregation in prayer during the Sunday service. (Giáo sĩ dẫn dắt cộng đoàn trong buổi cầu nguyện vào Chủ nhật.) check Religious authority - Thẩm quyền tôn giáo Phân biệt: Religious authority chỉ sự công nhận quyền lực trong lĩnh vực tôn giáo, trong khi religious leader nhấn mạnh vào vai trò lãnh đạo và chỉ đạo tôn giáo. Ví dụ: The religious authority in the community issued new guidelines for the worship service. (Thẩm quyền tôn giáo trong cộng đồng đã đưa ra hướng dẫn mới cho buổi thờ cúng.) check High priest - Tăng thống, giáo chủ cao cấp Phân biệt: High priest là chức danh tôn giáo cao cấp trong nhiều tôn giáo, trong khi religious leader là một từ bao quát hơn, có thể chỉ bất kỳ người đứng đầu trong tôn giáo. Ví dụ: The high priest led the rituals during the religious festival. (Giáo chủ cao cấp đã dẫn dắt các nghi lễ trong lễ hội tôn giáo.)