VIETNAMESE

giảm phát

suy giảm giá cả

word

ENGLISH

Deflation

  
NOUN

/dɪˈfleɪʃən/

Price deflation

"Giảm phát" là tình trạng giá cả trên thị trường giảm liên tục.

Ví dụ

1.

Giảm phát tạo thách thức cho nhà sản xuất.

Deflation creates challenges for manufacturers.

2.

Giảm phát làm giảm sức mua.

Deflation lowers purchasing power.

Ghi chú

Từ giảm phát thuộc lĩnh vực kinh tế và tài chính vĩ mô. Cùng DOL tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan nhé! check Price deflation - Giảm phát giá Ví dụ: Price deflation occurs when supply exceeds demand. (Giảm phát giá xảy ra khi cung vượt cầu.) check Economic contraction - Suy thoái kinh tế Ví dụ: Prolonged deflation can lead to economic contraction. (Giảm phát kéo dài có thể dẫn đến suy thoái kinh tế.) check Negative inflation - Lạm phát âm Ví dụ: Negative inflation is another term for deflation. (Lạm phát âm là một thuật ngữ khác của giảm phát.)