VIETNAMESE

Giải thưởng phụ

Phần thưởng thêm

word

ENGLISH

Secondary prize

  
NOUN

/ˈsɛkəndəri praɪz/

Special recognition

Giải thưởng phụ là giải thưởng ngoài giải chính, thường được trao để ghi nhận các thành tựu khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy giành giải thưởng phụ cho thiết kế trang phục đẹp nhất.

He won a secondary prize for best costume design.

2.

Giải thưởng phụ khuyến khích sự sáng tạo trong các cuộc thi.

Secondary prizes encourage creativity in competitions.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Secondary prize khi nói hoặc viết nhé! check Award a secondary prize – Trao giải thưởng phụ cho những thành tựu nhỏ hơn Ví dụ: He was awarded a secondary prize for his innovative idea. (Anh ấy được trao giải thưởng phụ vì ý tưởng sáng tạo của mình.) check Win a secondary prize – Giành được giải thưởng phụ Ví dụ: She won a secondary prize for her artistic talent. (Cô ấy giành được giải thưởng phụ vì tài năng nghệ thuật của mình.) check Secondary prize category – Danh mục giải thưởng phụ trong một sự kiện Ví dụ: The competition included a secondary prize category for young participants. (Cuộc thi bao gồm một danh mục giải thưởng phụ dành cho người tham gia trẻ tuổi.) check Recognition through secondary prizes – Ghi nhận thành tựu qua giải thưởng phụ Ví dụ: Secondary prizes are a great way to recognize diverse contributions. (Giải thưởng phụ là cách tuyệt vời để ghi nhận những đóng góp đa dạng.)