VIETNAMESE
Giải thích điều gì một cách đơn giản hơn
Làm rõ
ENGLISH
Simplify explanation
/ˈsɪmplɪfaɪ ˌɛkspləˈneɪʃən/
Clarify
Giải thích điều gì một cách đơn giản hơn là trình bày nội dung dễ hiểu hơn.
Ví dụ
1.
Giáo viên đã giải thích điều gì một cách đơn giản hơn để giúp học sinh hiểu.
The teacher simplified the explanation to help students understand.
2.
Các biểu đồ có thể được sử dụng để giải thích điều gì một cách đơn giản hơn các ý tưởng phức tạp.
Diagrams can be used to simplify explanation of complex ideas.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Simplify Explanation nhé!
Clarify – Làm rõ
Phân biệt: Clarify nhấn mạnh vào việc giải thích để loại bỏ sự mơ hồ.
Ví dụ:
The teacher clarified the concept with a simple example.
(Giáo viên đã làm rõ khái niệm bằng một ví dụ đơn giản.)
Paraphrase – Diễn giải lại
Phân biệt: Paraphrase chỉ việc sử dụng từ ngữ khác để diễn đạt cùng một nội dung.
Ví dụ:
She paraphrased the instructions to make them easier to follow.
(Cô ấy đã diễn giải lại hướng dẫn để chúng dễ hiểu hơn.)
Break Down – Phân tích từng phần
Phân biệt: Break Down chỉ việc chia nhỏ nội dung phức tạp để giải thích từng phần.
Ví dụ:
He broke down the problem into smaller steps for better understanding.
(Anh ấy đã phân tích vấn đề thành từng bước nhỏ để dễ hiểu hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết