VIETNAMESE

giải hạn

trừ vận xui

word

ENGLISH

Bad luck expulsion

  
NOUN

/bæd lʌk ɪkˈspʌl.ʃən/

Fortune cleansing

Giải hạn là nghi thức tâm linh nhằm xua đuổi vận rủi, hóa giải tai họa theo quan niệm dân gian.

Ví dụ

1.

Nhiều người thực hiện lễ giải hạn để xua đuổi vận rủi.

Many people perform rituals for bad luck expulsion.

2.

Chùa chiền tổ chức lễ giải hạn vào đầu năm.

Temples hold ceremonies for bad luck expulsion at the beginning of the year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bad luck expulsion nhé! check Misfortune cleansing – Thanh tẩy vận rủi Phân biệt: Misfortune cleansing nhấn mạnh vào việc làm sạch năng lượng xấu để xua đuổi vận rủi. Ví dụ: The monks performed a misfortune cleansing ceremony for the villagers. (Các nhà sư đã thực hiện nghi thức thanh tẩy vận rủi cho dân làng.) check Evil warding ritual – Nghi lễ xua đuổi tà ma Phân biệt: Evil warding ritual tập trung vào việc đẩy lùi tà khí và năng lượng tiêu cực hơn là vận rủi chung. Ví dụ: The temple holds an evil warding ritual every New Year. (Ngôi đền tổ chức nghi lễ xua đuổi tà ma mỗi dịp Tết.) check Fate purification – Thanh lọc số phận Phân biệt: Fate purification có nghĩa là cải thiện vận mệnh thông qua các nghi lễ đặc biệt. Ví dụ: Many people seek fate purification ceremonies before making big life decisions. (Nhiều người tìm đến các nghi lễ thanh lọc số phận trước khi đưa ra những quyết định quan trọng trong đời.) check Curse removal – Xóa bỏ lời nguyền Phân biệt: Curse removal thường gắn liền với niềm tin vào ma thuật hoặc lời nguyền cần được hóa giải. Ví dụ: The shaman performed a curse removal to protect the family. (Thầy cúng đã thực hiện nghi lễ xóa bỏ lời nguyền để bảo vệ gia đình.)