VIETNAMESE

Giai điệu vui tươi

Vui vẻ, sôi động

word

ENGLISH

Cheerful

  
ADJ

/ˈʧɪrfʊl/

Upbeat

Giai điệu vui tươi là tính chất của âm nhạc mang lại cảm giác tích cực, năng động và phấn khởi.

Ví dụ

1.

Giai điệu vui tươi nâng cao tinh thần của mọi người.

The cheerful tune lifted everyone’s spirits.

2.

Ban nhạc đã chơi một bài hát vui tươi để mở đầu buổi hòa nhạc.

The band played a cheerful song to open the concert.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cheerful khi miêu tả giai điệu nhé! check Upbeat – Vui tươi, lạc quan Phân biệt: Upbeat thường được dùng để miêu tả giai điệu năng động, vui vẻ, làm người nghe cảm thấy phấn khởi và tràn đầy năng lượng, giống như cheerful. Ví dụ: The upbeat tune made everyone in the crowd smile. (Giai điệu vui tươi khiến tất cả mọi người trong đám đông mỉm cười.) check Jolly – Vui vẻ, phấn khởi Phân biệt: Jolly nhấn mạnh vào sự vui vẻ và sự hân hoan, rất thích hợp để mô tả giai điệu khiến người nghe cảm thấy hạnh phúc. Ví dụ: The jolly melody brightened up the atmosphere. (Giai điệu vui vẻ đã làm sáng bừng không khí.) check Bouncy – Có nhịp, dễ nhảy theo Phân biệt: Bouncy là từ miêu tả một giai điệu có nhịp điệu sống động, dễ làm người nghe muốn nhún nhảy, mang lại cảm giác vui vẻ, như cheerful. Ví dụ: The bouncy rhythm had everyone tapping their feet. (Nhịp điệu có sức sống khiến mọi người đều gõ chân theo.) check Bright – Sáng sủa, vui vẻ Phân biệt: Bright không chỉ dùng để miêu tả ánh sáng mà còn miêu tả giai điệu tươi vui, lạc quan, tạo cảm giác tích cực giống như cheerful. Ví dụ: The bright melody brought a smile to my face. (Giai điệu sáng sủa khiến tôi mỉm cười.) check Playful – Vui tươi, nghịch ngợm Phân biệt: Playful dùng để mô tả giai điệu có tính chất vui nhộn và năng động, làm cho người nghe cảm thấy thích thú và vui vẻ. Ví dụ: The playful tune made the children laugh. (Giai điệu vui tươi khiến lũ trẻ cười đùa.)