VIETNAMESE

gia tăng

tăng trưởng

word

ENGLISH

Increase

  
NOUN

/ɪnˈkriːs/

Growth

"Gia tăng" là sự tăng thêm về số lượng hoặc giá trị.

Ví dụ

1.

Gia tăng sản xuất đáp ứng nhu cầu toàn cầu.

Increases in production meet global demand.

2.

Gia tăng nhu cầu thúc đẩy hoạt động thị trường.

Increases in demand boost market activity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Increase nhé! check Growth - Sự tăng trưởng Phân biệt: Growth nhấn mạnh vào sự phát triển lâu dài, không chỉ là sự gia tăng đơn thuần về số lượng như increase. Ví dụ: The company has experienced steady growth over the past decade. (Công ty đã trải qua sự tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua.) check Rise - Sự gia tăng Phân biệt: Rise thường đề cập đến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ, khác với increase có thể mang nghĩa chung hơn. Ví dụ: There has been a significant rise in fuel prices recently. (Giá nhiên liệu gần đây đã tăng đáng kể.) check Boost - Sự thúc đẩy Phân biệt: Boost nhấn mạnh vào việc làm tăng mạnh mẽ một điều gì đó, thường do yếu tố bên ngoài tác động, khác với increase vốn mang ý nghĩa tổng quát hơn. Ví dụ: The new policy gave a boost to economic growth. (Chính sách mới đã thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế.)