VIETNAMESE
Gấp hạc giấy
gấp origami
ENGLISH
Fold a paper crane
/fəʊld ə ˈpeɪpər kreɪn/
Originate shapes
Gấp hạc giấy là tạo hình một con hạc từ giấy bằng cách xếp.
Ví dụ
1.
Cô ấy gấp hạc giấy để cầu may.
She folded a paper crane for good luck.
2.
Anh ấy gấp hạc giấy trong buổi hội thảo.
He folded a crane during the workshop.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ fold khi nói hoặc viết nhé!
Fold clothes - Gấp quần áo
Ví dụ:
He folded the laundry neatly after drying it.
(Anh ấy gấp quần áo gọn gàng sau khi phơi.)
Fold a letter - Gấp một lá thư
Ví dụ:
She folded the letter carefully before putting it in the envelope.
(Cô ấy gấp lá thư cẩn thận trước khi cho vào phong bì.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết