VIETNAMESE

File nén

Tệp giảm dung lượng, Tài liệu nén

word

ENGLISH

Compressed File

  
NOUN

/kəmˈprɛst faɪl/

Zipped File, Archived Document

“File nén” là tệp đã được nén để giảm dung lượng, thường có đuôi .zip hoặc .rar.

Ví dụ

1.

Một file nén giảm kích thước dữ liệu để dễ lưu trữ và truyền tải hơn.

A compressed file reduces the size of data for easier storage and transfer.

2.

Người dùng đã giải nén nội dung từ file nén sau khi tải xuống.

Users extracted the contents from the compressed file after downloading.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Compressed File nhé! Zipped File - File ZIP Phân biệt: Zipped File tập trung vào định dạng file nén phổ biến nhất. Ví dụ: A zipped file in ZIP format is easy to share via email. (Một file nén ở định dạng ZIP dễ dàng chia sẻ qua email.) Archived File - File lưu trữ Phân biệt: Archived File chỉ các file nén được lưu trữ lâu dài. Ví dụ: Archived File files are archived to save storage space. (Các file nén được lưu trữ để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.) RAR File - File RAR Phân biệt: RAR File tập trung vào định dạng nén file sử dụng phần mềm RAR. Ví dụ: RAR files in RAR format are commonly used for large datasets. (Các file nén ở định dạng RAR thường được sử dụng cho các bộ dữ liệu lớn.) Lossless Compression - Nén không mất dữ liệu Phân biệt: Lossless Compression nhấn mạnh vào việc nén mà không làm mất dữ liệu gốc. Ví dụ: Compressed files often use lossless compression for high-quality storage. (Các file nén thường sử dụng nén không mất dữ liệu để lưu trữ chất lượng cao.) File Extractor - Công cụ giải nén Phân biệt: File Extractor tập trung vào phần mềm được sử dụng để giải nén file. Ví dụ: A file extractor is needed to access compressed files. (Cần có công cụ giải nén để truy cập các file nén.)