VIETNAMESE

File cứng

Bản cứng, Tài liệu vật lý

word

ENGLISH

Hard Copy

  
NOUN

/hɑːd ˈkɒpi/

Printed Document, Physical File

“File cứng” là tài liệu in ra hoặc lưu giữ ở dạng vật lý như giấy hoặc bìa.

Ví dụ

1.

Một file cứng là bản in vật lý của một tài liệu.

A hard copy is a physical printout of a document.

2.

Giáo viên đã yêu cầu một file cứng của bài tập để đánh giá.

The teacher requested a hard copy of the assignment for review.

Ghi chú

Từ Hard Copy là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn phòng và công nghệ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Printed Document – Tài liệu in Ví dụ: A hard copy provides a physical version of a printed document for reference. (File cứng cung cấp một phiên bản vật lý của tài liệu in để tham khảo.) check Archival Storage – Lưu trữ lâu dài Ví dụ: Hard copies are often kept in archival storage for legal or official purposes. (File cứng thường được lưu trữ lâu dài cho mục đích pháp lý hoặc chính thức.) check Backup – Sao lưu Ví dụ: A hard copy serves as a backup in case of digital file loss. (File cứng đóng vai trò như một bản sao lưu trong trường hợp mất tệp kỹ thuật số.) check Annotated Hard Copy – File cứng được chú thích Ví dụ: Teachers often review annotated hard copies for detailed feedback. (Giáo viên thường xem xét các file cứng được chú thích để đưa ra phản hồi chi tiết.)