VIETNAMESE

Europi

Nguyên tố Eu, Đất hiếm

word

ENGLISH

Europium

  
NOUN

/ju(ː)ˈrəʊpɪəm/

Rare Earth Element, Chemical Metal

“Europi” (Europium) là nguyên tố hóa học thuộc nhóm đất hiếm, có ký hiệu Eu và số nguyên tử 63.

Ví dụ

1.

Europi là một nguyên tố đất hiếm được sử dụng trong đèn huỳnh quang.

Europium is a rare earth element used in fluorescent lamps.

2.

Các nhà sản xuất dựa vào europi vì tính chất phát quang đỏ và xanh của nó.

Manufacturers rely on europium for its red and blue phosphorescent properties.

Ghi chú

Từ Europium là một từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Rare Earth Element – Nguyên tố đất hiếm Ví dụ: Europium is classified as a rare earth element due to its limited natural abundance. (Europi được phân loại là một nguyên tố đất hiếm do sự phong phú tự nhiên hạn chế của nó.) check Luminous Properties – Tính chất phát sáng Ví dụ: Europium is used in phosphors for LED lights and television screens due to its luminous properties. (Europi được sử dụng trong chất phát quang cho đèn LED và màn hình tivi nhờ tính chất phát sáng.) check Magnetic Applications – Ứng dụng từ tính Ví dụ: Europium has unique magnetic properties, making it useful in scientific research. (Europi có các tính chất từ tính độc đáo, làm cho nó hữu ích trong nghiên cứu khoa học.) check Isotopes – Đồng vị Ví dụ: Europium has two stable isotopes: Eu-151 and Eu-153. (Europi có hai đồng vị bền: Eu-151 và Eu-153.) check Neutron Absorption – Hấp thụ neutron Ví dụ: Europium is used in nuclear reactors as a neutron absorber. (Europi được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân như một chất hấp thụ neutron.)