VIETNAMESE
người quay phim
ENGLISH
cameraman
NOUN
/ˈkæmərəmən/
Người quay phim là người trực tiếp điều khiển máy quay để ghi lại từng thước phim sống động dưới sự điều khiển của các đạo diễn hình ảnh hoặc biên tập viên, có vai trò đảm bảo chất lượng hình ảnh và hiện thực hóa ý tưởng của kịch bản.
Ví dụ
1.
Người quay phim là người vận hành máy ảnh, đặc biệt là máy quay phim hoặc máy quay truyền hình.
A cameraman is a person who operates a camera, especially a movie or television camera.
2.
Người quay phim cũng có một cửa hàng sửa chữa nhỏ.
The cameraman also has a small repair shop.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Anh để nói về một số ngành nghề về thời trang nha!
- hair stylist (nhà tạo mẫu tóc)
- fashion designer, designer (nhà thiết kế thời trang, nhà thiết kế)
- photo model, model (mẫu ảnh, người mẫu)
- cameraman (người quay phim)
- photographer (thợ chụp ảnh)
- tailor (thợ may)