VIETNAMESE
Êbônit
Cao su cứng, Chất cách điện
ENGLISH
Ebonite
/ˈɛbənˌaɪt/
Hard Rubber, Vulcanite
“Êbônit” là một loại cao su cứng, thường được sử dụng làm vật liệu cách điện.
Ví dụ
1.
Êbônit là một vật liệu cứng, màu đen, được làm từ cao su lưu hóa.
Ebonite is a hard, black material made from vulcanized rubber.
2.
Êbônit thường được sử dụng trong các thiết bị cách điện.
Ebonite is commonly used in electrical insulators.
Ghi chú
Từ Ebonite là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật liệu và công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Insulating Material – Vật liệu cách điện
Ví dụ:
Ebonite is commonly used as an insulating material in electrical equipment.
(Êbônit thường được sử dụng làm vật liệu cách điện trong các thiết bị điện.)
Hardness and Durability – Độ cứng và độ bền
Ví dụ:
Ebonite is valued for its hardness and durability in industrial applications.
(Êbônit được đánh giá cao vì độ cứng và độ bền trong các ứng dụng công nghiệp.)
Corrosion – Ăn mòn
Ví dụ:
Ebonite is resistant to corrosion, making it suitable for chemical containers.
(Êbônit chống ăn mòn, làm cho nó phù hợp với các thùng chứa hóa chất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết