VIETNAMESE
Đường trung trực
Đường phân giác vuông góc, Đường giữa
ENGLISH
Perpendicular Bisector
/pəˈpɛndɪkjʊlə baɪˈsɛktə/
Orthogonal Bisector, Right Angle Divider
“Đường trung trực” là đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại trung điểm của nó.
Ví dụ
1.
Một đường trung trực là một đường chia đoạn thẳng thành hai phần bằng nhau tại một góc 90 độ.
A perpendicular bisector is a line that divides a segment into two equal parts at a 90-degree angle.
2.
Học sinh đã học cách vẽ một đường trung trực trong giờ hình học.
Students learned to construct a perpendicular bisector in geometry class.
Ghi chú
Từ Perpendicular Bisector là một từ vựng thuộc lĩnh vực toán học và hình học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Right Angle - Góc vuông
Ví dụ:
The perpendicular bisector forms a right angle with the line segment it bisects.
(Đường trung trực tạo thành một góc vuông với đoạn thẳng mà nó chia đôi.)
Equidistant - Cách đều
Ví dụ:
Any point on the perpendicular bisector is equidistant from the endpoints of the segment.
(Mọi điểm trên đường trung trực cách đều hai đầu mút của đoạn thẳng.)
Intersect - Giao nhau
Ví dụ:
The perpendicular bisector intersects the segment at its midpoint.
(Đường trung trực giao với đoạn thẳng tại trung điểm của nó.)
Line of Symmetry - Đường đối xứng
Ví dụ:
The perpendicular bisector serves as a line of symmetry for the segment.
(Đường trung trực đóng vai trò là đường đối xứng cho đoạn thẳng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết