VIETNAMESE

Đường kẻ

Vạch thẳng

word

ENGLISH

Line

  
NOUN

/laɪn/

Stroke

“Đường kẻ” là một vạch thẳng được vẽ hoặc in ra để phân chia hoặc làm rõ nội dung trong văn bản hoặc hình học.

Ví dụ

1.

Hãy vẽ một đường kẻ để phân chia hai phần.

Draw a line to separate the two sections.

2.

Đường kẻ giúp tổ chức văn bản một cách rõ ràng.

The line helps organize the text clearly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Line khi nói hoặc viết nhé! check Draw a line – Vẽ một đường Ví dụ: Can you draw a line to connect these two points? (Bạn có thể vẽ một đường để nối hai điểm này không?) check Stand in line – Đứng xếp hàng Ví dụ: We had to stand in line for two hours to buy tickets. (Chúng tôi phải đứng xếp hàng hai tiếng để mua vé.) check Walk a fine line – Cân bằng giữa hai lựa chọn khó khăn Ví dụ: He is walking a fine line between honesty and tact. (Anh ấy đang cố cân bằng giữa sự trung thực và sự khéo léo.) check Line of work – Ngành nghề, công việc Ví dụ: This line of work requires a lot of patience. (Ngành nghề này đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.) check Cross the line – Vượt quá giới hạn Ví dụ: The joke was funny, but it crossed the line of respect. (Câu nói đùa rất buồn cười, nhưng nó đã vượt quá giới hạn của sự tôn trọng.)