VIETNAMESE

Đường cong

Hình dạng uốn lượn, Đường cong

word

ENGLISH

Curve

  
NOUN

/kɜːv/

Arc, Bend

“Đường cong” là hình dạng không thẳng, uốn lượn, thường được dùng trong toán học và thiết kế.

Ví dụ

1.

Một đường cong là một đường liên tục và mượt mà không có góc sắc nét.

A curve is a continuous and smooth flowing line without sharp angles.

2.

Nghệ sĩ đã sử dụng một đường cong để thêm vẻ thanh lịch cho thiết kế.

The artist used a curve to add elegance to the design.

Ghi chú

Curve là một từ vựng thuộc toán họcthiết kế, chỉ hình dạng không thẳng, uốn lượn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Curvature (noun) – Độ cong Ví dụ: The curvature of a curve determines its shape and bending. (Độ cong của một đường cong quyết định hình dạng và độ uốn của nó.) check Curved (adjective) – Cong Ví dụ: The artist designed a beautifully curved structure for the exhibition. (Nghệ sĩ đã thiết kế một cấu trúc cong tuyệt đẹp cho buổi triển lãm.)