VIETNAMESE

đường chân trời

đường ranh giới trời đất

word

ENGLISH

horizon

  
NOUN

/həˈraɪzən/

Skyline

Đường chân trời là đường tưởng tượng nơi bầu trời và mặt đất hoặc mặt nước gặp nhau.

Ví dụ

1.

Mặt trời lặn dưới đường chân trời.

The sun sets below the horizon.

2.

Đường chân trời hiện ra bất tận trên đại dương.

The horizon appeared endless over the ocean.

Ghi chú

Từ horizon là một từ có nhiều nghĩa. Dưới, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của horizon nhé! check Nghĩa 1 – Giới hạn tầm nhìn, mức độ nhận thức của con người Ví dụ: Her innovative research broadened the horizon of what was known in the field. (Nghiên cứu sáng tạo của cô ấy đã mở rộng giới hạn nhận thức về những điều đã biết trong lĩnh vực đó.) check Nghĩa 2 – Cơ hội mới, tương lai hứa hẹn (new horizons) Ví dụ: The startup is exploring new horizons in renewable energy. (Công ty khởi nghiệp đang khám phá những cơ hội mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.) check Nghĩa 3 – Khái niệm kỹ thuật, ví dụ như “event horizon” trong vật lý thiên văn Ví dụ: The astronomers studied the mysterious horizon around the black hole. (Các nhà thiên văn học đã nghiên cứu khái niệm "đường chân trời sự kiện" quanh lỗ đen.)