VIETNAMESE

chân trời mới

cơ hội mới, vùng đất mới

word

ENGLISH

new horizons

  
NOUN

/njuː həˈraɪ.zənz/

unexplored opportunities

“Chân trời mới” là khái niệm về những cơ hội, tri thức hoặc vùng đất mới cần khám phá.

Ví dụ

1.

Du học mở ra chân trời mới cho sinh viên.

Studying abroad opens up new horizons for students.

2.

Khám phá chân trời mới thúc đẩy sáng tạo và phát triển.

Exploring new horizons fosters creativity and growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của new horizons nhé! check Uncharted territory - Lãnh thổ chưa được khám phá Phân biệt: Uncharted territory tập trung vào những lĩnh vực hoặc vùng đất chưa ai từng biết đến, trong khi new horizons có thể bao gồm cả cơ hội phát triển cá nhân. Ví dụ: Space exploration opens up uncharted territory for humankind. (Khám phá không gian mở ra những lãnh thổ chưa từng được biết đến cho nhân loại.) check Expanding frontiers - Mở rộng biên giới Phân biệt: Expanding frontiers nhấn mạnh vào sự phát triển và mở rộng tầm hiểu biết hoặc phạm vi hoạt động, trong khi new horizons có thể mang sắc thái trừu tượng hơn. Ví dụ: Scientific advancements continue to push expanding frontiers. (Những tiến bộ khoa học không ngừng mở rộng biên giới tri thức.) check Boundless opportunities - Cơ hội vô tận Phân biệt: Boundless opportunities nhấn mạnh vào khả năng phát triển không giới hạn, trong khi new horizons có thể bao gồm cả yếu tố khám phá địa lý và tri thức. Ví dụ: Education provides boundless opportunities for young minds. (Giáo dục mang lại những cơ hội vô tận cho những bộ óc trẻ.) check Fresh perspectives - Góc nhìn mới Phân biệt: Fresh perspectives nhấn mạnh vào cách nhìn nhận mới về thế giới hoặc cuộc sống, trong khi new horizons bao hàm cả những trải nghiệm thực tế. Ví dụ: Traveling to different countries gives people fresh perspectives. (Du lịch đến các quốc gia khác nhau giúp mọi người có góc nhìn mới.)