VIETNAMESE
đức tin
lòng tin, tín ngưỡng
ENGLISH
faith
/feɪθ/
belief, devotion
“Đức tin” là lòng tin tưởng sâu sắc vào tôn giáo hoặc các giá trị tâm linh.
Ví dụ
1.
Đức tin mang lại hy vọng và ý nghĩa cho cuộc sống của nhiều người.
Faith gives many people hope and purpose in life.
2.
Đức tin thường được thử thách trong những thời điểm khó khăn.
Faith is often tested during difficult times.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Faith khi nói hoặc viết nhé!
Have faith in – có niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó
Ví dụ:
You should have faith in yourself and your abilities.
(Bạn nên có niềm tin vào chính mình và khả năng của mình.)
Blind faith – niềm tin mù quáng
Ví dụ:
Some people follow leaders with blind faith, without questioning them.
(Một số người đi theo lãnh đạo với niềm tin mù quáng mà không đặt câu hỏi.)
Keep the faith – giữ vững niềm tin
Ví dụ:
Even in hard times, we must keep the faith and stay strong.
(Ngay cả trong những lúc khó khăn, chúng ta phải giữ vững niềm tin và kiên cường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết